pigs in blankets

pigs in blankets

Children enjoy pigs in blankets at a holiday party.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, không dạng số ít phổ biến): - Món xúc xích nhỏ bọc trong bột bánh: "pigs in blankets" một món ăn nhẹ hoặc món khai vị, gồm những chiếc xúc xích nhỏ (thường frankfurter) được bọc trong bột bánh quy (biscuit dough) nướng chín vàng. Món này thường được dùng trong các bữa tiệc, lễ hội hoặc bữa sáng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã phục vụ món xúc xích nhỏ bọc bột bánh làm món khai vị tại bữa tiệc.)
  • (Bọn trẻ thích ăn món xúc xích nhỏ bọc bột bánh vào bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pigs in blankets" có thể được biến tấu với các loại bột khác nhau như bột bánh mì, bột bánh phồng (puff pastry), hoặc bột bánh mì kẹp (croissant dough).
  • một số quốc gia, "pigs in blankets" còn được gọi là "cocktail sausages in pastry" (xúc xích cocktail trong bột bánh).
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "pigs in blankets" một cụm danh từ cố định, thường không thay đổi hình thức.
  • Từ gần giống:
    • Sausage rolls: xúc xích bọc bột bánh phồng (thường lớn hơn dài hơn).
    • Corn dogs: xúc xích chiên trong bột ngô (phổ biến ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail sausages in pastry: xúc xích cocktail trong bột bánh.
  • Mini sausage rolls: xúc xích cuộn nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "pigs in blankets" danh từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "pigs in blankets" tên món ăn cụ thể, không phải thành ngữ. Tuy nhiên, từ "pig" "blanket" trong tiếng Anh các thành ngữ khác, dụ:
    • "Sweat like a pig": đổ mồ hôi nhiều.
    • "Security blanket": vật an toàn (tâm lý).